Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 125 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 1,5 g 1%
  • Chất béo 8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 1,2 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13 µg 1%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Vitamin B12 3,8 µg 158%

Khoáng chất

  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Phốt pho 261 mg 21%
  • Kali 257 mg 5%
  • Đồng 0,09 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12512 g1,5 g8 g
50 g50 g636,2 g0,8 g4 g
150 g150 g18819 g2,3 g12 g
200 g200 g25025 g3 g16 g
250 g250 g31331 g3,8 g20 g

Câu hỏi về Cà ri cá

100 g Cà ri cá có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri cá có 125 kcal, gồm 12 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 8 g chất béo.

50 g Cà ri cá có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri cá có 63 kcal, gồm 6,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Cà ri cá có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri cá có 188 kcal, gồm 19 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Cà ri cá có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri cá có 250 kcal, gồm 25 g đạm, 3 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Cà ri cá có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri cá có 313 kcal, gồm 31 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-446 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ