Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri hải sản
Calo và thông tin dinh dưỡng
tự làm
100
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb6,5 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 100 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 6,5 g 2%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 2,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 100 | 11 g | 6,5 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 5,7 g | 3,3 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 150 | 17 g | 9,8 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 200 | 23 g | 13 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 250 | 28 g | 16 g | 6,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri hải sản
100 g Cà ri hải sản có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri hải sản có 100 kcal, gồm 11 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Cà ri hải sản có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri hải sản có 50 kcal, gồm 5,7 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Cà ri hải sản có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri hải sản có 150 kcal, gồm 17 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
200 g Cà ri hải sản có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri hải sản có 200 kcal, gồm 23 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
250 g Cà ri hải sản có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri hải sản có 250 kcal, gồm 28 g đạm, 16 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010740 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ