Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 99 kcal —
  • Chất đạm 9,1 g 18%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 3,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g999,1 g5,8 g3,9 g
50 g50 g504,6 g2,9 g2 g
150 g150 g14914 g8,7 g5,9 g
200 g200 g19818 g12 g7,8 g
250 g250 g24823 g15 g9,8 g

Câu hỏi về Cà ri hải sản

100 g Cà ri hải sản có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri hải sản có 99 kcal, gồm 9,1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g Cà ri hải sản có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri hải sản có 50 kcal, gồm 4,6 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Cà ri hải sản có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri hải sản có 149 kcal, gồm 14 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

200 g Cà ri hải sản có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri hải sản có 198 kcal, gồm 18 g đạm, 12 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

250 g Cà ri hải sản có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri hải sản có 248 kcal, gồm 23 g đạm, 15 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010716 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ