Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri hải sản
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản xuất thương mại, với nước sốt nền dừa
119
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,6 g
Carb4,4 g
Chất béo6,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 119 kcal —
- Chất đạm 9,6 g 19%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 6,6 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 2,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 119 | 9,6 g | 4,4 g | 6,6 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 4,8 g | 2,2 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 179 | 14 g | 6,6 g | 9,9 g |
| 200 g | 200 g | 238 | 19 g | 8,8 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 298 | 24 g | 11 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri hải sản
100 g Cà ri hải sản có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri hải sản có 119 kcal, gồm 9,6 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
50 g Cà ri hải sản có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri hải sản có 60 kcal, gồm 4,8 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Cà ri hải sản có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri hải sản có 179 kcal, gồm 14 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
200 g Cà ri hải sản có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri hải sản có 238 kcal, gồm 19 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Cà ri hải sản có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri hải sản có 298 kcal, gồm 24 g đạm, 11 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010717 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ