Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri hải sản
Calo và thông tin dinh dưỡng
tự làm, với sốt nền dừa
130
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb5,4 g
Chất béo6,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 130 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 5,4 g 2%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 3,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 130 | 12 g | 5,4 g | 6,3 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 5,9 g | 2,7 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 195 | 18 g | 8,1 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 260 | 24 g | 11 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 325 | 30 g | 14 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri hải sản
100 g Cà ri hải sản có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri hải sản có 130 kcal, gồm 12 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
50 g Cà ri hải sản có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri hải sản có 65 kcal, gồm 5,9 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Cà ri hải sản có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri hải sản có 195 kcal, gồm 18 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
200 g Cà ri hải sản có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri hải sản có 260 kcal, gồm 24 g đạm, 11 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Cà ri hải sản có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri hải sản có 325 kcal, gồm 30 g đạm, 14 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010741 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ