Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
tự làm, với sốt nền dừa
96
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb4,9 g
Chất béo7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 96 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 4,9 g 2%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 3,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 96 | 2,2 g | 4,9 g | 7 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 1,1 g | 2,5 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 144 | 3,3 g | 7,4 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 192 | 4,4 g | 9,8 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 240 | 5,5 g | 12 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri rau củ
100 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri rau củ có 96 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 7 g chất béo.
50 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri rau củ có 48 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri rau củ có 144 kcal, gồm 3,3 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri rau củ có 192 kcal, gồm 4,4 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri rau củ có 240 kcal, gồm 5,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003411 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ