Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 7,3 g 3%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Đường 3,9 g —
  • Natri 9 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 221 µg 25%
  • Vitamin C 9 mg 10%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 0,83 mg 5%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 26 mg 2%
  • Kali 208 mg 4%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g511,3 g7,3 g2,1 g
50 g50 g260,7 g3,7 g1,1 g
150 g150 g772 g11 g3,2 g
200 g200 g1022,6 g15 g4,2 g
250 g250 g1283,3 g18 g5,3 g

Câu hỏi về Cà ri rau củ

100 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri rau củ có 51 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri rau củ có 26 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri rau củ có 77 kcal, gồm 2 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri rau củ có 102 kcal, gồm 2,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri rau củ có 128 kcal, gồm 3,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-790 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ