Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cà ri đậu lăng đỏ và rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
kiểu Anh, làm tại nhà
112
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,7 g
Carb15 g
Chất béo3,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 112 kcal —
- Chất đạm 5,7 g 11%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Đường 2,4 g —
- Natri 12 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 145 µg 16%
- Vitamin C 12 mg 13%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 84 mg 7%
- Kali 256 mg 5%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 112 | 5,7 g | 15 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 2,9 g | 7,4 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 168 | 8,6 g | 22 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 224 | 11 g | 30 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 280 | 14 g | 37 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về cà ri đậu lăng đỏ và rau củ
100 g cà ri đậu lăng đỏ và rau củ có bao nhiêu calo?
100 g cà ri đậu lăng đỏ và rau củ có 112 kcal, gồm 5,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g cà ri đậu lăng đỏ và rau củ có bao nhiêu calo?
50 g cà ri đậu lăng đỏ và rau củ có 56 kcal, gồm 2,9 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g cà ri đậu lăng đỏ và rau củ có bao nhiêu calo?
150 g cà ri đậu lăng đỏ và rau củ có 168 kcal, gồm 8,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
200 g cà ri đậu lăng đỏ và rau củ có bao nhiêu calo?
200 g cà ri đậu lăng đỏ và rau củ có 224 kcal, gồm 11 g đạm, 30 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
250 g cà ri đậu lăng đỏ và rau củ có bao nhiêu calo?
250 g cà ri đậu lăng đỏ và rau củ có 280 kcal, gồm 14 g đạm, 37 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 15-761 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ