Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 93 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất béo 5,5 g 7%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 18 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40 µg 4%
  • Vitamin C 7 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 55 mg 4%
  • Kali 237 mg 5%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g933,2 g8,5 g5,5 g
50 g50 g471,6 g4,3 g2,8 g
150 g150 g1404,8 g13 g8,3 g
200 g200 g1866,4 g17 g11 g
250 g250 g2338 g21 g14 g

Câu hỏi về cà ri đậu lăng đỏ và cà chua

100 g cà ri đậu lăng đỏ và cà chua có bao nhiêu calo?

100 g cà ri đậu lăng đỏ và cà chua có 93 kcal, gồm 3,2 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

50 g cà ri đậu lăng đỏ và cà chua có bao nhiêu calo?

50 g cà ri đậu lăng đỏ và cà chua có 47 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g cà ri đậu lăng đỏ và cà chua có bao nhiêu calo?

150 g cà ri đậu lăng đỏ và cà chua có 140 kcal, gồm 4,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

200 g cà ri đậu lăng đỏ và cà chua có bao nhiêu calo?

200 g cà ri đậu lăng đỏ và cà chua có 186 kcal, gồm 6,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g cà ri đậu lăng đỏ và cà chua có bao nhiêu calo?

250 g cà ri đậu lăng đỏ và cà chua có 233 kcal, gồm 8 g đạm, 21 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-758 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ