Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 104 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 5,3 g 7%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 57 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 74 µg 8%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 4 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 62 mg 5%
  • Kali 164 mg 3%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1044,3 g11 g5,3 g
50 g50 g522,2 g5,3 g2,7 g
150 g150 g1566,5 g16 g8 g
200 g200 g2088,6 g21 g11 g
250 g250 g26011 g27 g13 g

Câu hỏi về cà ri đậu lăng đỏ và cà chua

100 g cà ri đậu lăng đỏ và cà chua có bao nhiêu calo?

100 g cà ri đậu lăng đỏ và cà chua có 104 kcal, gồm 4,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

50 g cà ri đậu lăng đỏ và cà chua có bao nhiêu calo?

50 g cà ri đậu lăng đỏ và cà chua có 52 kcal, gồm 2,2 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g cà ri đậu lăng đỏ và cà chua có bao nhiêu calo?

150 g cà ri đậu lăng đỏ và cà chua có 156 kcal, gồm 6,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 8 g chất béo.

200 g cà ri đậu lăng đỏ và cà chua có bao nhiêu calo?

200 g cà ri đậu lăng đỏ và cà chua có 208 kcal, gồm 8,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g cà ri đậu lăng đỏ và cà chua có bao nhiêu calo?

250 g cà ri đậu lăng đỏ và cà chua có 260 kcal, gồm 11 g đạm, 27 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-759 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ