Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 60 kcal —
  • Chất đạm 4,9 g 10%
  • Carbohydrate 9,1 g 3%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 237 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12 µg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Folate (B9) 62 µg 16%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 0,72 mg 4%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 72 mg 6%
  • Kali 234 mg 5%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,16 mg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g604,9 g9,1 g0,7 g
50 g50 g302,5 g4,6 g0,4 g
150 g150 g907,4 g14 g1,1 g
200 g200 g1209,8 g18 g1,4 g
250 g250 g15012 g23 g1,8 g

Câu hỏi về Dahl đậu lăng trộn

100 g Dahl đậu lăng trộn có bao nhiêu calo?

100 g Dahl đậu lăng trộn có 60 kcal, gồm 4,9 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Dahl đậu lăng trộn có bao nhiêu calo?

50 g Dahl đậu lăng trộn có 30 kcal, gồm 2,5 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Dahl đậu lăng trộn có bao nhiêu calo?

150 g Dahl đậu lăng trộn có 90 kcal, gồm 7,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Dahl đậu lăng trộn có bao nhiêu calo?

200 g Dahl đậu lăng trộn có 120 kcal, gồm 9,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Dahl đậu lăng trộn có bao nhiêu calo?

250 g Dahl đậu lăng trộn có 150 kcal, gồm 12 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-484 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ