Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 123 kcal —
  • Chất đạm 5,6 g 11%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 342 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 34 mg 3%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 42 mg 10%
  • Phốt pho 106 mg 8%
  • Kali 333 mg 7%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,29 mg 32%
  • Mangan 0,75 mg 33%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1235,6 g19 g3,3 g
50 g50 g622,8 g9,6 g1,7 g
150 g150 g1858,4 g29 g5 g
200 g200 g24611 g38 g6,6 g
250 g250 g30814 g48 g8,3 g

Câu hỏi về Dal dhokari

100 g Dal dhokari có bao nhiêu calo?

100 g Dal dhokari có 123 kcal, gồm 5,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Dal dhokari có bao nhiêu calo?

50 g Dal dhokari có 62 kcal, gồm 2,8 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Dal dhokari có bao nhiêu calo?

150 g Dal dhokari có 185 kcal, gồm 8,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Dal dhokari có bao nhiêu calo?

200 g Dal dhokari có 246 kcal, gồm 11 g đạm, 38 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

250 g Dal dhokari có bao nhiêu calo?

250 g Dal dhokari có 308 kcal, gồm 14 g đạm, 48 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-511 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ