Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 4,8 g 10%
  • Carbohydrate 8,7 g 3%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 334 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 26 µg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Biotin (B7) 1,6 µg 5%
  • Folate (B9) 38 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 31 mg 2%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 35 mg 8%
  • Phốt pho 75 mg 6%
  • Kali 262 mg 6%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,15 mg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g814,8 g8,7 g3,2 g
50 g50 g412,4 g4,4 g1,6 g
150 g150 g1227,2 g13 g4,8 g
200 g200 g1629,6 g17 g6,4 g
250 g250 g20312 g22 g8 g

Câu hỏi về Urad dahl

100 g Urad dahl có bao nhiêu calo?

100 g Urad dahl có 81 kcal, gồm 4,8 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Urad dahl có bao nhiêu calo?

50 g Urad dahl có 41 kcal, gồm 2,4 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Urad dahl có bao nhiêu calo?

150 g Urad dahl có 122 kcal, gồm 7,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

200 g Urad dahl có bao nhiêu calo?

200 g Urad dahl có 162 kcal, gồm 9,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

250 g Urad dahl có bao nhiêu calo?

250 g Urad dahl có 203 kcal, gồm 12 g đạm, 22 g carbohydrate và 8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-468 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ