Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 275 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 41 g 15%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 40 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6 µg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
  • Riboflavin (B2) 0,37 mg 28%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Folate (B9) 132 µg 33%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 150 mg 12%
  • Sắt 6,3 mg 35%
  • Magiê 160 mg 38%
  • Phốt pho 370 mg 30%
  • Kali 800 mg 17%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,72 mg 80%
  • Mangan 1,2 mg 52%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27525 g41 g1,4 g
50 g50 g13813 g20 g0,7 g
150 g150 g41337 g61 g2,1 g
200 g200 g55050 g82 g2,8 g
250 g250 g68862 g102 g3,5 g

Câu hỏi về Đậu đen urad

100 g Đậu đen urad có bao nhiêu calo?

100 g Đậu đen urad có 275 kcal, gồm 25 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Đậu đen urad có bao nhiêu calo?

50 g Đậu đen urad có 138 kcal, gồm 13 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Đậu đen urad có bao nhiêu calo?

150 g Đậu đen urad có 413 kcal, gồm 37 g đạm, 61 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Đậu đen urad có bao nhiêu calo?

200 g Đậu đen urad có 550 kcal, gồm 50 g đạm, 82 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Đậu đen urad có bao nhiêu calo?

250 g Đậu đen urad có 688 kcal, gồm 62 g đạm, 102 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-056 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ