Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 7,8 g 16%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 13 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Folate (B9) 33 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 49 mg 4%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 52 mg 12%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 260 mg 6%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 0,4 mg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g897,8 g14 g0,4 g
50 g50 g453,9 g6,8 g0,2 g
150 g150 g13412 g20 g0,6 g
200 g200 g17816 g27 g0,8 g
250 g250 g22320 g34 g1 g

Câu hỏi về Đậu đen urad

100 g Đậu đen urad có bao nhiêu calo?

100 g Đậu đen urad có 89 kcal, gồm 7,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Đậu đen urad có bao nhiêu calo?

50 g Đậu đen urad có 45 kcal, gồm 3,9 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Đậu đen urad có bao nhiêu calo?

150 g Đậu đen urad có 134 kcal, gồm 12 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Đậu đen urad có bao nhiêu calo?

200 g Đậu đen urad có 178 kcal, gồm 16 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Đậu đen urad có bao nhiêu calo?

250 g Đậu đen urad có 223 kcal, gồm 20 g đạm, 34 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-057 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ