Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu urad đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên hạt
291
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb44 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 291 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất xơ 20 g 73%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 291 | 22 g | 44 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 11 g | 22 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 437 | 33 g | 66 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 582 | 44 g | 88 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 728 | 55 g | 110 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu urad đen
100 g Đậu urad đen có bao nhiêu calo?
100 g Đậu urad đen có 291 kcal, gồm 22 g đạm, 44 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Đậu urad đen có bao nhiêu calo?
50 g Đậu urad đen có 146 kcal, gồm 11 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Đậu urad đen có bao nhiêu calo?
150 g Đậu urad đen có 437 kcal, gồm 33 g đạm, 66 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g Đậu urad đen có bao nhiêu calo?
200 g Đậu urad đen có 582 kcal, gồm 44 g đạm, 88 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g Đậu urad đen có bao nhiêu calo?
250 g Đậu urad đen có 728 kcal, gồm 55 g đạm, 110 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: IFCT (India) B004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ