Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 96 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 13 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Folate (B9) 33 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 42 mg 10%
  • Phốt pho 87 mg 7%
  • Kali 260 mg 6%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 0,4 mg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g968,1 g15 g0,4 g
50 g50 g484,1 g7,6 g0,2 g
150 g150 g14412 g23 g0,6 g
200 g200 g19216 g30 g0,8 g
250 g250 g24020 g38 g1 g

Câu hỏi về Đậu đen urad dahl

100 g Đậu đen urad dahl có bao nhiêu calo?

100 g Đậu đen urad dahl có 96 kcal, gồm 8,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Đậu đen urad dahl có bao nhiêu calo?

50 g Đậu đen urad dahl có 48 kcal, gồm 4,1 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Đậu đen urad dahl có bao nhiêu calo?

150 g Đậu đen urad dahl có 144 kcal, gồm 12 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Đậu đen urad dahl có bao nhiêu calo?

200 g Đậu đen urad dahl có 192 kcal, gồm 16 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Đậu đen urad dahl có bao nhiêu calo?

250 g Đậu đen urad dahl có 240 kcal, gồm 20 g đạm, 38 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-061 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ