Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 298 kcal —
  • Chất đạm 27 g 54%
  • Carbohydrate 44 g 16%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 40 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6 µg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
  • Riboflavin (B2) 0,37 mg 28%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Folate (B9) 132 µg 33%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 72 mg 6%
  • Sắt 6,3 mg 35%
  • Magiê 130 mg 31%
  • Phốt pho 270 mg 22%
  • Kali 800 mg 17%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,72 mg 80%
  • Mangan 1,2 mg 52%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29827 g44 g1,4 g
50 g50 g14914 g22 g0,7 g
150 g150 g44741 g66 g2,1 g
200 g200 g59654 g88 g2,8 g
250 g250 g74568 g110 g3,5 g

Câu hỏi về Đậu đen urad dahl

100 g Đậu đen urad dahl có bao nhiêu calo?

100 g Đậu đen urad dahl có 298 kcal, gồm 27 g đạm, 44 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Đậu đen urad dahl có bao nhiêu calo?

50 g Đậu đen urad dahl có 149 kcal, gồm 14 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Đậu đen urad dahl có bao nhiêu calo?

150 g Đậu đen urad dahl có 447 kcal, gồm 41 g đạm, 66 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Đậu đen urad dahl có bao nhiêu calo?

200 g Đậu đen urad dahl có 596 kcal, gồm 54 g đạm, 88 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Đậu đen urad dahl có bao nhiêu calo?

250 g Đậu đen urad dahl có 745 kcal, gồm 68 g đạm, 110 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ