Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 179 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 6,5 g 2%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 9,6 g 48%
  • Đường 5,4 g —
  • Natri 17 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 207 µg 23%
  • Vitamin C 10 mg 11%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,98 mg 7%
  • Vitamin K 0,15 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 0,2 µg 1%
  • Folate (B9) 8 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 60 mg 5%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 50 mg 4%
  • Kali 341 mg 7%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,47 mg 20%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1791,3 g6,5 g16 g
50 g50 g900,7 g3,3 g8,2 g
150 g150 g2692 g9,8 g25 g
200 g200 g3582,6 g13 g33 g
250 g250 g4483,3 g16 g41 g

Câu hỏi về Bhaji củ cải trắng

100 g Bhaji củ cải trắng có bao nhiêu calo?

100 g Bhaji củ cải trắng có 179 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Bhaji củ cải trắng có bao nhiêu calo?

50 g Bhaji củ cải trắng có 90 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

150 g Bhaji củ cải trắng có bao nhiêu calo?

150 g Bhaji củ cải trắng có 269 kcal, gồm 2 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Bhaji củ cải trắng có bao nhiêu calo?

200 g Bhaji củ cải trắng có 358 kcal, gồm 2,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g Bhaji củ cải trắng có bao nhiêu calo?

250 g Bhaji củ cải trắng có 448 kcal, gồm 3,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-696 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ