Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 76 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 33 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 44 µg 5%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 31 mg 2%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 68 mg 5%
  • Kali 173 mg 4%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,23 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g764,4 g8,5 g2,8 g
50 g50 g382,2 g4,3 g1,4 g
150 g150 g1146,6 g13 g4,2 g
200 g200 g1528,8 g17 g5,6 g
250 g250 g19011 g21 g7 g

Câu hỏi về Cà ri đậu đen kiểu Bengal

100 g Cà ri đậu đen kiểu Bengal có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri đậu đen kiểu Bengal có 76 kcal, gồm 4,4 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Cà ri đậu đen kiểu Bengal có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri đậu đen kiểu Bengal có 38 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Cà ri đậu đen kiểu Bengal có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri đậu đen kiểu Bengal có 114 kcal, gồm 6,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Cà ri đậu đen kiểu Bengal có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri đậu đen kiểu Bengal có 152 kcal, gồm 8,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Cà ri đậu đen kiểu Bengal có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri đậu đen kiểu Bengal có 190 kcal, gồm 11 g đạm, 21 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-736 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ