Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri đậu đen và đậu đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên hạt, tự làm
94
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb8,4 g
Chất béo5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 94 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 8,4 g 3%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Đường 1,2 g —
- Natri 26 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Biotin (B7) 0,2 µg 1%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 36 mg 3%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 74 mg 6%
- Kali 215 mg 5%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,27 mg 12%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 94 | 4,5 g | 8,4 g | 5 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 2,3 g | 4,2 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 141 | 6,8 g | 13 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 188 | 9 g | 17 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 235 | 11 g | 21 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri đậu đen và đậu đỏ
100 g Cà ri đậu đen và đậu đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri đậu đen và đậu đỏ có 94 kcal, gồm 4,5 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 5 g chất béo.
50 g Cà ri đậu đen và đậu đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri đậu đen và đậu đỏ có 47 kcal, gồm 2,3 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Cà ri đậu đen và đậu đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri đậu đen và đậu đỏ có 141 kcal, gồm 6,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
200 g Cà ri đậu đen và đậu đỏ có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri đậu đen và đậu đỏ có 188 kcal, gồm 9 g đạm, 17 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Cà ri đậu đen và đậu đỏ có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri đậu đen và đậu đỏ có 235 kcal, gồm 11 g đạm, 21 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 15-735 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ