Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 153 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 7,6 g 3%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 37 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 51 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 11 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 65 mg 5%
  • Kali 220 mg 5%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1533,9 g7,6 g12 g
50 g50 g772 g3,8 g6,1 g
150 g150 g2305,9 g11 g18 g
200 g200 g3067,8 g15 g24 g
250 g250 g3839,8 g19 g30 g

Câu hỏi về cà ri đậu đỏ và đậu xanh

100 g cà ri đậu đỏ và đậu xanh có bao nhiêu calo?

100 g cà ri đậu đỏ và đậu xanh có 153 kcal, gồm 3,9 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g cà ri đậu đỏ và đậu xanh có bao nhiêu calo?

50 g cà ri đậu đỏ và đậu xanh có 77 kcal, gồm 2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

150 g cà ri đậu đỏ và đậu xanh có bao nhiêu calo?

150 g cà ri đậu đỏ và đậu xanh có 230 kcal, gồm 5,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g cà ri đậu đỏ và đậu xanh có bao nhiêu calo?

200 g cà ri đậu đỏ và đậu xanh có 306 kcal, gồm 7,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g cà ri đậu đỏ và đậu xanh có bao nhiêu calo?

250 g cà ri đậu đỏ và đậu xanh có 383 kcal, gồm 9,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-784 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ