Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri đậu lăng đỏ, đậu xanh và cà chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm tại nhà
92
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,4 g
Carb9,7 g
Chất béo4,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 92 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 9,7 g 4%
- Chất béo 4,3 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 0,8 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 51 mg 4%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 92 | 4,4 g | 9,7 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 2,2 g | 4,9 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 138 | 6,6 g | 15 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 184 | 8,8 g | 19 g | 8,6 g |
| 250 g | 250 g | 230 | 11 g | 24 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri đậu lăng đỏ, đậu xanh và cà chua
100 g Cà ri đậu lăng đỏ, đậu xanh và cà chua có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri đậu lăng đỏ, đậu xanh và cà chua có 92 kcal, gồm 4,4 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
50 g Cà ri đậu lăng đỏ, đậu xanh và cà chua có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri đậu lăng đỏ, đậu xanh và cà chua có 46 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Cà ri đậu lăng đỏ, đậu xanh và cà chua có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri đậu lăng đỏ, đậu xanh và cà chua có 138 kcal, gồm 6,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
200 g Cà ri đậu lăng đỏ, đậu xanh và cà chua có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri đậu lăng đỏ, đậu xanh và cà chua có 184 kcal, gồm 8,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
250 g Cà ri đậu lăng đỏ, đậu xanh và cà chua có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri đậu lăng đỏ, đậu xanh và cà chua có 230 kcal, gồm 11 g đạm, 24 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 15-125 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ