Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 5,6 g 11%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 0,8 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 28 µg 3%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,89 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 25 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 53 mg 4%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g955,6 g11 g3,6 g
50 g50 g482,8 g5,6 g1,8 g
150 g150 g1438,4 g17 g5,4 g
200 g200 g19011 g22 g7,2 g
250 g250 g23814 g28 g9 g

Câu hỏi về cà ri đậu xanh và cà chua

100 g cà ri đậu xanh và cà chua có bao nhiêu calo?

100 g cà ri đậu xanh và cà chua có 95 kcal, gồm 5,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g cà ri đậu xanh và cà chua có bao nhiêu calo?

50 g cà ri đậu xanh và cà chua có 48 kcal, gồm 2,8 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g cà ri đậu xanh và cà chua có bao nhiêu calo?

150 g cà ri đậu xanh và cà chua có 143 kcal, gồm 8,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

200 g cà ri đậu xanh và cà chua có bao nhiêu calo?

200 g cà ri đậu xanh và cà chua có 190 kcal, gồm 11 g đạm, 22 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

250 g cà ri đậu xanh và cà chua có bao nhiêu calo?

250 g cà ri đậu xanh và cà chua có 238 kcal, gồm 14 g đạm, 28 g carbohydrate và 9 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ