Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 169 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 7,5 g 37%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 99 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 617 µg 69%
  • Vitamin C 20 mg 22%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 70 µg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 73 mg 6%
  • Sắt 3 mg 17%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 64 mg 5%
  • Kali 201 mg 4%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,15 mg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1694,4 g6,2 g14 g
50 g50 g852,2 g3,1 g7,2 g
150 g150 g2546,6 g9,3 g22 g
200 g200 g3388,8 g12 g29 g
250 g250 g42311 g16 g36 g

Câu hỏi về Cà ri đậu xanh

100 g Cà ri đậu xanh có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri đậu xanh có 169 kcal, gồm 4,4 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Cà ri đậu xanh có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri đậu xanh có 85 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

150 g Cà ri đậu xanh có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri đậu xanh có 254 kcal, gồm 6,6 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Cà ri đậu xanh có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri đậu xanh có 338 kcal, gồm 8,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g Cà ri đậu xanh có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri đậu xanh có 423 kcal, gồm 11 g đạm, 16 g carbohydrate và 36 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-769 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ