Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 7,4 g 3%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 43 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 54 µg 6%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 11 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,98 mg 5%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 63 mg 5%
  • Kali 208 mg 4%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g744,2 g7,4 g3,4 g
50 g50 g372,1 g3,7 g1,7 g
150 g150 g1116,3 g11 g5,1 g
200 g200 g1488,4 g15 g6,8 g
250 g250 g18511 g19 g8,5 g

Câu hỏi về Cà ri đậu xanh

100 g Cà ri đậu xanh có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri đậu xanh có 74 kcal, gồm 4,2 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Cà ri đậu xanh có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri đậu xanh có 37 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Cà ri đậu xanh có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri đậu xanh có 111 kcal, gồm 6,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g Cà ri đậu xanh có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri đậu xanh có 148 kcal, gồm 8,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g Cà ri đậu xanh có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri đậu xanh có 185 kcal, gồm 11 g đạm, 19 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-768 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ