Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 8,8 g 3%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 1 g —
  • Natri 231 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 47 µg 5%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,18 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 13 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 67 mg 5%
  • Kali 251 mg 5%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g744,2 g8,8 g2,8 g
50 g50 g372,1 g4,4 g1,4 g
150 g150 g1116,3 g13 g4,2 g
200 g200 g1488,4 g18 g5,6 g
250 g250 g18511 g22 g7 g

Câu hỏi về Cà ri đậu xanh nguyên hạt

100 g Cà ri đậu xanh nguyên hạt có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri đậu xanh nguyên hạt có 74 kcal, gồm 4,2 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Cà ri đậu xanh nguyên hạt có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri đậu xanh nguyên hạt có 37 kcal, gồm 2,1 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Cà ri đậu xanh nguyên hạt có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri đậu xanh nguyên hạt có 111 kcal, gồm 6,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Cà ri đậu xanh nguyên hạt có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri đậu xanh nguyên hạt có 148 kcal, gồm 8,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Cà ri đậu xanh nguyên hạt có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri đậu xanh nguyên hạt có 185 kcal, gồm 11 g đạm, 22 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-490 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ