Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 116 kcal —
  • Chất đạm 4,8 g 10%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 18 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 70 mg 6%
  • Kali 212 mg 5%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Selen 2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1164,8 g10 g6,7 g
50 g50 g582,4 g5,1 g3,4 g
150 g150 g1747,2 g15 g10 g
200 g200 g2329,6 g20 g13 g
250 g250 g29012 g25 g17 g

Câu hỏi về cà ri đậu lăng đỏ và đậu xanh

100 g cà ri đậu lăng đỏ và đậu xanh có bao nhiêu calo?

100 g cà ri đậu lăng đỏ và đậu xanh có 116 kcal, gồm 4,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

50 g cà ri đậu lăng đỏ và đậu xanh có bao nhiêu calo?

50 g cà ri đậu lăng đỏ và đậu xanh có 58 kcal, gồm 2,4 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g cà ri đậu lăng đỏ và đậu xanh có bao nhiêu calo?

150 g cà ri đậu lăng đỏ và đậu xanh có 174 kcal, gồm 7,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g cà ri đậu lăng đỏ và đậu xanh có bao nhiêu calo?

200 g cà ri đậu lăng đỏ và đậu xanh có 232 kcal, gồm 9,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g cà ri đậu lăng đỏ và đậu xanh có bao nhiêu calo?

250 g cà ri đậu lăng đỏ và đậu xanh có 290 kcal, gồm 12 g đạm, 25 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-757 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ