Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 41 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 9 mg 10%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 45 mg 3%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 93 mg 7%
  • Kali 354 mg 8%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,31 mg 13%
  • Selen 10 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g925,3 g13 g2,5 g
50 g50 g462,7 g6,6 g1,3 g
150 g150 g1388 g20 g3,8 g
200 g200 g18411 g26 g5 g
250 g250 g23013 g33 g6,3 g

Câu hỏi về Chili đậu và đậu lăng

100 g Chili đậu và đậu lăng có bao nhiêu calo?

100 g Chili đậu và đậu lăng có 92 kcal, gồm 5,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Chili đậu và đậu lăng có bao nhiêu calo?

50 g Chili đậu và đậu lăng có 46 kcal, gồm 2,7 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Chili đậu và đậu lăng có bao nhiêu calo?

150 g Chili đậu và đậu lăng có 138 kcal, gồm 8 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Chili đậu và đậu lăng có bao nhiêu calo?

200 g Chili đậu và đậu lăng có 184 kcal, gồm 11 g đạm, 26 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Chili đậu và đậu lăng có bao nhiêu calo?

250 g Chili đậu và đậu lăng có 230 kcal, gồm 13 g đạm, 33 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-719 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ