Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 3,9 g 1%
  • Chất béo 4,6 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 79 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21 µg 2%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 38 mg 3%
  • Kali 240 mg 5%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 7 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g642 g3,9 g4,6 g
50 g50 g321 g2 g2,3 g
150 g150 g963 g5,9 g6,9 g
200 g200 g1284 g7,8 g9,2 g
250 g250 g1605 g9,8 g12 g

Câu hỏi về Cà tím

100 g Cà tím có bao nhiêu calo?

100 g Cà tím có 64 kcal, gồm 2 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

50 g Cà tím có bao nhiêu calo?

50 g Cà tím có 32 kcal, gồm 1 g đạm, 2 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Cà tím có bao nhiêu calo?

150 g Cà tím có 96 kcal, gồm 3 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

200 g Cà tím có bao nhiêu calo?

200 g Cà tím có 128 kcal, gồm 4 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

250 g Cà tím có bao nhiêu calo?

250 g Cà tím có 160 kcal, gồm 5 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ