Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà tím
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 1,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 0,7 g | 3 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,4 g | 1,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 1,1 g | 4,5 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 1,4 g | 6 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 1,8 g | 7,5 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà tím
Cà tím có cần ngâm nước muối trước khi nấu không?
Không bắt buộc. Nếu muốn giảm vị chát ở quả già, bạn cắt miếng rồi ngâm nước muối loãng khoảng 10 phút; sau đó rửa nhanh và thấm khô để cà không bị nhạt.
Nướng cà tím thế nào để ruột mềm mà vỏ không cháy?
Bạn nướng nguyên quả trên bếp than hoặc dưới lửa lớn, trở đều đến khi vỏ xém đen và ruột mềm, thường mất khoảng 15–20 phút tùy kích thước. Bọc cà vài phút sau khi nướng rồi bóc vỏ; cách này hợp với cà tím nướng mỡ hành.
Cà tím xào làm sao để không hút quá nhiều dầu?
Cắt cà thành miếng vừa ăn, áp chảo trên chảo nóng với một lớp dầu mỏng và đảo nhanh; đậy nắp một lúc để cà chín bằng hơi nước. Tránh đổ thêm dầu liên tục khi cà vừa thấm hết dầu ban đầu.
Cà tím nên bảo quản thế nào để không nhanh mềm nhũn?
Để quả nguyên vẹn trong ngăn rau củ, không rửa trước khi cất và dùng trong vài ngày. Cà tím đã cắt nên bọc kín, bảo quản lạnh và nấu sớm vì phần ruột dễ thâm.
Cà tím thường được nấu thành những món nào?
Cà tím nướng mỡ hành, cà tím kho, cà tím xào tỏi và cà tím bung đều là những món quen thuộc. Cà tím cũng hợp với đậu phụ, thịt băm, cà chua và các loại rau thơm.
Cà tím có thể thay bằng gì trong món xào hoặc món kho?
Bí ngòi là lựa chọn dễ thay trong món xào vì mềm nhanh và có vị nhẹ, nhưng ra nước nhiều hơn nên bạn xào lửa lớn. Trong món kho, đậu phụ cắt miếng có thể thay cà tím, nhưng kết cấu sẽ chắc hơn.
Cà tím ăn sống được không?
Cà tím không nhất thiết phải nấu chín mới ăn được, nhưng ăn sống thường dai và có vị chát, khó ngon bằng khi nấu. Nướng, hấp hoặc xào đến khi ruột mềm sẽ dễ ăn hơn.
Nguồn: BLS (Germany) G510132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ