Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 302 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 32 g 41%
  • Chất béo bão hòa 21 g 106%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 2,6 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21 µg 2%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 5,5 mg 37%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 25 mg 2%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3021,2 g2,8 g32 g
50 g50 g1510,6 g1,4 g16 g
150 g150 g4531,8 g4,2 g48 g
200 g200 g6042,4 g5,6 g64 g
250 g250 g7553 g7 g80 g

Câu hỏi về Cà tím

100 g Cà tím có bao nhiêu calo?

100 g Cà tím có 302 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 32 g chất béo.

50 g Cà tím có bao nhiêu calo?

50 g Cà tím có 151 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Cà tím có bao nhiêu calo?

150 g Cà tím có 453 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 48 g chất béo.

200 g Cà tím có bao nhiêu calo?

200 g Cà tím có 604 kcal, gồm 2,4 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 64 g chất béo.

250 g Cà tím có bao nhiêu calo?

250 g Cà tím có 755 kcal, gồm 3 g đạm, 7 g carbohydrate và 80 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-412 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ