Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cà tím
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần thịt và vỏ, luộc trong nước không muối
14
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb1,8 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 14 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 1,6 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Biotin (B7) 0,4 µg 1%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,17 mg 1%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 136 mg 3%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 14 | 0,7 g | 1,8 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,4 g | 0,9 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 21 | 1,1 g | 2,7 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 28 | 1,4 g | 3,6 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 35 | 1,8 g | 4,5 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà tím châu Phikhông gọt vỏ, đã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối27 kcal / 100 g
- Cà tím khovới mỡ và muối46 kcal / 100 g
- Chuối plantainluộc trong nước không muối, chỉ có phần thịt112 kcal / 100 g
- Bí đỏchỉ phần thịt, luộc trong nước không muối12 kcal / 100 g
- Hành tâyluộc trong nước không muối25 kcal / 100 g
- Bắp cảitrung bình, luộc trong nước không muối17 kcal / 100 g
- Cà rốtcũ, luộc trong nước không muối29 kcal / 100 g
- Khoai mỡchỉ phần thịt, luộc trong nước không muối118 kcal / 100 g
- Bíluộc trong nước không muối9 kcal / 100 g
- Atisô Jerusalemchỉ có phần thịt, luộc trong nước không muối41 kcal / 100 g
Câu hỏi về cà tím
100 g cà tím có bao nhiêu calo?
100 g cà tím có 14 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g cà tím có bao nhiêu calo?
50 g cà tím có 7 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g cà tím có bao nhiêu calo?
150 g cà tím có 21 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g cà tím có bao nhiêu calo?
200 g cà tím có 28 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g cà tím có bao nhiêu calo?
250 g cà tím có 35 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 13-651 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ