Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 12 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Đường 1,8 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 160 µg 18%
  • Vitamin C 7 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Vitamin K 2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 0,4 µg 1%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 15 mg 1%
  • Kali 84 mg 2%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g120,6 g1,9 g0,3 g
50 g50 g60,3 g1 g0,2 g
150 g150 g180,9 g2,9 g0,5 g
200 g200 g241,2 g3,8 g0,6 g
250 g250 g301,5 g4,8 g0,8 g

Câu hỏi về bí đỏ

100 g bí đỏ có bao nhiêu calo?

100 g bí đỏ có 12 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g bí đỏ có bao nhiêu calo?

50 g bí đỏ có 6 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g bí đỏ có bao nhiêu calo?

150 g bí đỏ có 18 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g bí đỏ có bao nhiêu calo?

200 g bí đỏ có 24 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g bí đỏ có bao nhiêu calo?

250 g bí đỏ có 30 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-549 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ