Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
tự làm, với bột cà ri
70
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb7,4 g
Chất béo2,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 7,4 g 3%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 3,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 2 g | 7,4 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 1 g | 3,7 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 3 g | 11 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 4 g | 15 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 175 | 5 g | 19 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri rau củ
100 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri rau củ có 70 kcal, gồm 2 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri rau củ có 35 kcal, gồm 1 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri rau củ có 105 kcal, gồm 3 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
200 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri rau củ có 140 kcal, gồm 4 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
250 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri rau củ có 175 kcal, gồm 5 g đạm, 19 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003413 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ