Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
tự làm, nền bột cà ri
155
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb3,1 g
Chất béo7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 19 g | 3,1 g | 7 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 9,5 g | 1,6 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 233 | 29 g | 4,7 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 310 | 38 g | 6,2 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 388 | 48 g | 7,8 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri gà
100 g Cà ri gà có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri gà có 155 kcal, gồm 19 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 7 g chất béo.
50 g Cà ri gà có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri gà có 78 kcal, gồm 9,5 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Cà ri gà có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri gà có 233 kcal, gồm 29 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Cà ri gà có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri gà có 310 kcal, gồm 38 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Cà ri gà có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri gà có 388 kcal, gồm 48 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003379 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ