Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
ăn kèm cơm hoặc mì
144
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,4 g
Carb14 g
Chất béo5,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 9,4 g 19%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 5,1 g 7%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 1,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 9,4 g | 14 g | 5,1 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 4,7 g | 7,2 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 14 g | 22 g | 7,7 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 19 g | 29 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 24 g | 36 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri gà
100 g Cà ri gà có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri gà có 144 kcal, gồm 9,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
50 g Cà ri gà có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri gà có 72 kcal, gồm 4,7 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Cà ri gà có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri gà có 216 kcal, gồm 14 g đạm, 22 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
200 g Cà ri gà có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri gà có 288 kcal, gồm 19 g đạm, 29 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Cà ri gà có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri gà có 360 kcal, gồm 24 g đạm, 36 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010795 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ