Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại, sốt nền cà chua
108
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb3,6 g
Chất béo4,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 108 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 2,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 108 | 12 g | 3,6 g | 4,7 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 6,1 g | 1,8 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 162 | 18 g | 5,4 g | 7,1 g |
| 200 g | 200 g | 216 | 24 g | 7,2 g | 9,4 g |
| 250 g | 250 g | 270 | 30 g | 9 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri gà
100 g Cà ri gà có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri gà có 108 kcal, gồm 12 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
50 g Cà ri gà có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri gà có 54 kcal, gồm 6,1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Cà ri gà có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri gà có 162 kcal, gồm 18 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
200 g Cà ri gà có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri gà có 216 kcal, gồm 24 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
250 g Cà ri gà có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri gà có 270 kcal, gồm 30 g đạm, 9 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010750 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ