Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
trung bình, bán lẻ, hâm nóng lại
149
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb5,4 g
Chất béo8,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 5,4 g 2%
- Chất béo 8,9 g 11%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 4,4 g —
- Natri 240 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Biotin (B7) 3 µg 10%
Khoáng chất
- Kali 300 mg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 12 g | 5,4 g | 8,9 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 6,1 g | 2,7 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 224 | 18 g | 8,1 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 24 g | 11 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 373 | 30 g | 14 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà ri gà ăn với cơmtrung bình, bán lẻ, hâm nóng lại với cơm154 kcal / 100 g
- Cà ri gà với cơm116 kcal / 100 g
- Cà ri gà tandoorithương mại, hâm nóng lại214 kcal / 100 g
- Cà ri gà tikka masalathương mại, hâm nóng lại156 kcal / 100 g
- Cà ri gà baltithương mại105 kcal / 100 g
- Cà ri bòthương mại, hâm nóng lại137 kcal / 100 g
- Cà ri bò kèm cơmthương mại, hâm nóng lại147 kcal / 100 g
- Thịt gàthịt, trung bình, quay177 kcal / 100 g
- Cà ri gà kormatự làm127 kcal / 100 g
- Cà ri gà vindaloolàm tại nhà192 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà ri gà
100 g Cà ri gà có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri gà có 149 kcal, gồm 12 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
50 g Cà ri gà có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri gà có 75 kcal, gồm 6,1 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Cà ri gà có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri gà có 224 kcal, gồm 18 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Cà ri gà có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri gà có 298 kcal, gồm 24 g đạm, 11 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Cà ri gà có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri gà có 373 kcal, gồm 30 g đạm, 14 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 19-520 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ