Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 83 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 8,1 g 3%
  • Chất béo 4,9 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 6,4 g —
  • Natri 25 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 32 µg 4%
  • Vitamin C 19 mg 21%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Biotin (B7) 0,7 µg 2%
  • Folate (B9) 32 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 52 mg 4%
  • Sắt 0,66 mg 4%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 35 mg 3%
  • Kali 312 mg 7%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g831,7 g8,1 g4,9 g
50 g50 g420,9 g4,1 g2,5 g
150 g150 g1252,6 g12 g7,4 g
200 g200 g1663,4 g16 g9,8 g
250 g250 g2084,3 g20 g12 g

Câu hỏi về Cà ri bắp cải

100 g Cà ri bắp cải có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri bắp cải có 83 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

50 g Cà ri bắp cải có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri bắp cải có 42 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Cà ri bắp cải có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri bắp cải có 125 kcal, gồm 2,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

200 g Cà ri bắp cải có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri bắp cải có 166 kcal, gồm 3,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

250 g Cà ri bắp cải có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri bắp cải có 208 kcal, gồm 4,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-740 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ