Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 149 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 3,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1492,2 g7 g12 g
50 g50 g751,1 g3,5 g6 g
150 g150 g2243,3 g11 g18 g
200 g200 g2984,4 g14 g24 g
250 g250 g3735,5 g18 g30 g

Câu hỏi về Cà ri rau củ

100 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri rau củ có 149 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri rau củ có 75 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 6 g chất béo.

150 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri rau củ có 224 kcal, gồm 3,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri rau củ có 298 kcal, gồm 4,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri rau củ có 373 kcal, gồm 5,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003412 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ