Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri hải sản
Calo và thông tin dinh dưỡng
tự làm, với sốt nền cà chua
98
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb6,3 g
Chất béo2,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 6,3 g 2%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 3,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 11 g | 6,3 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 5,3 g | 3,2 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 147 | 16 g | 9,5 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 196 | 21 g | 13 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 245 | 26 g | 16 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri hải sản
100 g Cà ri hải sản có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri hải sản có 98 kcal, gồm 11 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Cà ri hải sản có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri hải sản có 49 kcal, gồm 5,3 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Cà ri hải sản có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri hải sản có 147 kcal, gồm 16 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
200 g Cà ri hải sản có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri hải sản có 196 kcal, gồm 21 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
250 g Cà ri hải sản có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri hải sản có 245 kcal, gồm 26 g đạm, 16 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010747 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ