Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 4,3 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 3,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11012 g5,1 g4,3 g
50 g50 g555,9 g2,6 g2,2 g
150 g150 g16518 g7,7 g6,5 g
200 g200 g22023 g10 g8,6 g
250 g250 g27529 g13 g11 g

Câu hỏi về Cà ri cá

100 g Cà ri cá có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri cá có 110 kcal, gồm 12 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g Cà ri cá có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri cá có 55 kcal, gồm 5,9 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Cà ri cá có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri cá có 165 kcal, gồm 18 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

200 g Cà ri cá có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri cá có 220 kcal, gồm 23 g đạm, 10 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

250 g Cà ri cá có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri cá có 275 kcal, gồm 29 g đạm, 13 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003384 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ