Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri cá và cơm
Calo và thông tin dinh dưỡng
166
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb21 g
Chất béo4,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 166 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 21 g 7%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 2,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 166 | 10 g | 21 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 5,1 g | 10 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 249 | 15 g | 31 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 332 | 20 g | 41 g | 8,8 g |
| 250 g | 250 g | 415 | 25 g | 51 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri cá và cơm
100 g Cà ri cá và cơm có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri cá và cơm có 166 kcal, gồm 10 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g Cà ri cá và cơm có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri cá và cơm có 83 kcal, gồm 5,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Cà ri cá và cơm có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri cá và cơm có 249 kcal, gồm 15 g đạm, 31 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
200 g Cà ri cá và cơm có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri cá và cơm có 332 kcal, gồm 20 g đạm, 41 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
250 g Cà ri cá và cơm có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri cá và cơm có 415 kcal, gồm 25 g đạm, 51 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003382 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ