Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 168 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 5,6 g 2%
  • Chất béo 8,2 g 11%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 3,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16817 g5,6 g8,2 g
50 g50 g848,4 g2,8 g4,1 g
150 g150 g25225 g8,4 g12 g
200 g200 g33634 g11 g16 g
250 g250 g42042 g14 g21 g

Câu hỏi về Cà ri cừu

100 g Cà ri cừu có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri cừu có 168 kcal, gồm 17 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

50 g Cà ri cừu có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri cừu có 84 kcal, gồm 8,4 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Cà ri cừu có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri cừu có 252 kcal, gồm 25 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Cà ri cừu có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri cừu có 336 kcal, gồm 34 g đạm, 11 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Cà ri cừu có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri cừu có 420 kcal, gồm 42 g đạm, 14 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003395 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ