Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri thịt cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại, sốt cà chua
180
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb4,3 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 180 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 3,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 180 | 16 g | 4,3 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 7,8 g | 2,2 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 270 | 23 g | 6,5 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 360 | 31 g | 8,6 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 450 | 39 g | 11 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri thịt cừu
100 g Cà ri thịt cừu có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri thịt cừu có 180 kcal, gồm 16 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Cà ri thịt cừu có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri thịt cừu có 90 kcal, gồm 7,8 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Cà ri thịt cừu có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri thịt cừu có 270 kcal, gồm 23 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Cà ri thịt cừu có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri thịt cừu có 360 kcal, gồm 31 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Cà ri thịt cừu có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri thịt cừu có 450 kcal, gồm 39 g đạm, 11 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010720 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ