Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 166 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 9,2 g 12%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 3,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16616 g4,3 g9,2 g
50 g50 g837,9 g2,2 g4,6 g
150 g150 g24924 g6,5 g14 g
200 g200 g33231 g8,6 g18 g
250 g250 g41539 g11 g23 g

Câu hỏi về Cà ri bò

100 g Cà ri bò có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri bò có 166 kcal, gồm 16 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

50 g Cà ri bò có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri bò có 83 kcal, gồm 7,9 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

150 g Cà ri bò có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri bò có 249 kcal, gồm 24 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Cà ri bò có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri bò có 332 kcal, gồm 31 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Cà ri bò có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri bò có 415 kcal, gồm 39 g đạm, 11 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003342 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ