Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 175 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 3,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17515 g4,6 g10 g
50 g50 g887,6 g2,3 g5,1 g
150 g150 g26323 g6,9 g15 g
200 g200 g35030 g9,2 g20 g
250 g250 g43838 g12 g26 g

Câu hỏi về Cà ri bò

100 g Cà ri bò có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri bò có 175 kcal, gồm 15 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Cà ri bò có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri bò có 88 kcal, gồm 7,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Cà ri bò có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri bò có 263 kcal, gồm 23 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Cà ri bò có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri bò có 350 kcal, gồm 30 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Cà ri bò có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri bò có 438 kcal, gồm 38 g đạm, 12 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010726 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ