Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri bò với cơm
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại
180
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb20 g
Chất béo4,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 180 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 2,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 180 | 13 g | 20 g | 4,7 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 6,5 g | 10 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 270 | 20 g | 31 g | 7,1 g |
| 200 g | 200 g | 360 | 26 g | 41 g | 9,4 g |
| 250 g | 250 g | 450 | 33 g | 51 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri bò với cơm
100 g Cà ri bò với cơm có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri bò với cơm có 180 kcal, gồm 13 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
50 g Cà ri bò với cơm có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri bò với cơm có 90 kcal, gồm 6,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Cà ri bò với cơm có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri bò với cơm có 270 kcal, gồm 20 g đạm, 31 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
200 g Cà ri bò với cơm có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri bò với cơm có 360 kcal, gồm 26 g đạm, 41 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
250 g Cà ri bò với cơm có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri bò với cơm có 450 kcal, gồm 33 g đạm, 51 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010736 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ