Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bò xào mì

Calo và thông tin dinh dưỡng

thương mại

150
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb13 g
Chất béo4,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 150 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 2,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15014 g13 g4,2 g
50 g50 g757 g6,5 g2,1 g
150 g150 g22521 g19 g6,3 g
200 g200 g30028 g26 g8,4 g
250 g250 g37535 g32 g11 g

Câu hỏi về Bò xào mì

Làm sao xào mì bò để sợi mì không bị nát, dính?

Luộc mì vừa chín tới theo hướng dẫn trên gói, xả nhanh bằng nước lạnh rồi để thật ráo; có thể trộn chút dầu để sợi không dính. Xào mì trên lửa lớn và cho nước sốt từng ít một.

Xào thịt bò với mì thế nào để thịt mềm?

Thái thịt mỏng ngang thớ, ướp với chút nước tương và dầu ăn khoảng 10–15 phút. Làm nóng chảo thật kỹ, xào thịt nhanh từng mẻ khoảng 1–2 phút rồi trút ra; cho lại vào chảo ở cuối để thịt không bị dai.

Bò xào mì nên dùng loại mì nào?

Mì trứng sợi dai hợp với kiểu xào khô và dễ thấm nước sốt. Nếu dùng mì gói, chỉ chần vừa mềm; mì gạo hoặc mì udon cũng dùng được nhưng cần canh thời gian luộc riêng để sợi không bở.

Có thể thay mì bằng gì trong món bò xào mì?

Bạn có thể dùng mì gạo, mì udon hoặc bún gạo; mỗi loại cần luộc hoặc ngâm theo cách riêng rồi để ráo trước khi xào. Muốn giảm phần tinh bột, thay một phần mì bằng cải thìa, bắp cải hoặc giá.

Bò xào mì ăn kèm với gì ngon?

Món này hợp với cải thìa, cải ngọt, giá, hành tây và cà rốt xào chung. Thêm rau thơm hoặc dưa góp khi ăn giúp bữa ăn có vị tươi, giòn và cân bằng vị đậm của nước sốt.

Bò xào mì để tủ lạnh được bao lâu, hâm lại thế nào?

Cho món ăn vào hộp kín và cất lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nấu; nên dùng trong 3 ngày. Khi hâm trên chảo, thêm một thìa nước và đảo đến khi món nóng đều để mì đỡ khô.

Bò xào mì có nhiều protein hơn gà xào mì không?

Có: bò xào mì có 14 g protein trên 100 g, còn gà xào mì có 12,7 g. Chênh lệch không lớn, và lượng protein trong phần ăn thực tế còn tùy tỷ lệ thịt với mì.

Nguồn: ausnut F008846 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ